ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vũ kịch
Loại hình sân khấu chủ yếu dùng động tác múa để thể hiện tính cách và hành động của nhân vật
一种通过舞蹈和动作表达故事和情感的舞台表演形式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kịch múa
芭蕾舞剧