ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vũ lực
Sức mạnh về quân sự, sức mạnh của quân đội
军事力量
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sức mạnh dùng để trấn áp, cưỡng bức
使用暴力的力量