ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vù
Từ mô phỏng tiếng phát ra như tiếng của vật gì bay vụt qua rất nhanh, cọ xát mạnh vào không khí
嗖嗖的声音
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[di chuyển] nhanh đến mức như phát ra tiếng gió
快速移动,发出呼啸声