ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vua dầu lửa
Chủ hoặc người cai quản nhà máy dầu lửa, người phụ trách sản xuất hoặc kinh doanh dầu lửa.
石油厂的老板或管理者
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa