Vục
Động từ

Vục (Động từ)
01
Úp nghiêng miệng vật đựng và ấn sâu xuống để múc, xúc
倾斜盛器并压下以舀取
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chúi hẳn đầu xuống cho nhúng ngập vào
沉入水中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bật mạnh dậy đến mức như chúi người xuống
猛然向前冲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
