Vực
Danh từĐộng từ

Vực (Danh từ)
01
Chỗ nước sâu nhất ở sông, hồ hoặc biển
水深处
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chỗ thung lũng sâu trong núi, hai bên có vách dựng đứng
深谷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Lượng đựng vừa đầy đến miệng đồ đong
满容器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vực (Động từ)
01
Nâng, đỡ cho ngồi dậy, đứng dậy
扶起来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Giúp đỡ cho vượt qua tình trạng yếu kém để vươn lên
帮助克服困难
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tập, luyện cho con vật còn non hoặc chưa quen biết làm việc
训练
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
