ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vùi lấp
Lấp phủ, che kín bằng đất, cát hoặc vật liệu khác, thường để chôn vật gì đó hoặc làm nền tảng cho cái gì đó.
埋藏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa