ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vui
Ở trạng thái thấy thích thú của người đang gặp việc hợp nguyện vọng hoặc đang có điều làm cho hài lòng
感到快乐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có tác dụng làm cho vui
愉快的