vụn
Tính từDanh từ
vụn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Bị vỡ, xé hoặc nghiền thành nhiều mảnh rất nhỏ.
碎成许多很小的块。
Bị vỡ, xé hoặc nghiền thành nhiều mảnh rất nhỏ.
Ví dụ
饼干在我的包里碎成了小块。【】Chiếc bánh đã vỡ vụn trong túi.
她把那张纸撕碎后扔掉了。【】Cô ấy xé vụn tờ giấy rồi vứt đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vụn (Adjective)
Động từ + vụn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
碾成碎屑 nghiền vụn | 把饼干碾成碎屑,然后撒在蛋糕上。 Nghiền vụn bánh quy rồi rắc lên mặt bánh. |
碎成碎片 vỡ vụn | 玻璃杯掉到地上,碎成了碎片。 Chiếc ly rơi xuống sàn và vỡ vụn. |
撕成碎片 xé vụn | 她把那封旧信撕成了碎片。 Cô ấy xé vụn lá thư cũ. |
vụn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những mảnh hoặc hạt nhỏ còn lại sau khi vật bị vỡ, xé hoặc nghiền.
物体破碎、撕开或磨碎后留下的小块或小粒。
Những mảnh hoặc hạt nhỏ còn lại sau khi vật bị vỡ, xé hoặc nghiền.
Ví dụ
桌上还有很多面包屑。【】Trên bàn còn nhiều vụn bánh mì.
请扫掉地板上所有的玻璃碎片。【】Hãy quét hết vụn thủy tinh trên sàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vụn (Noun)
vụn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
玻璃碎片 vụn thủy tinh | 小心地板上的玻璃碎片。 Hãy cẩn thận với vụn thủy tinh trên sàn. |
木屑 vụn gỗ | 工人把木屑从车间地板上扫走。 Người thợ quét vụn gỗ khỏi sàn xưởng. |
面包屑 vụn bánh mì | 鸟儿正在院子里啄食面包屑。 Chim đang mổ vụn bánh mì trên sân. |
饼干屑 vụn bánh quy | 桌子上有饼干屑。 Có vụn bánh quy trên bàn. |
纸屑 vụn giấy | 手工活动结束后,地板上满是纸屑。 Sàn nhà đầy vụn giấy sau buổi thủ công. |