Anh - Việt

Bản dịch của từ Vụn vặt trong tiếng Trung

vụn vặt

Tính từ

vụn vặt (Tính từ)

Nghĩa 01 · nhỏ nhặt, không đáng kể

琐碎

nhỏ nhặt, không đáng kể

Ví dụ
在社会中,不要让琐碎问题破坏邻里团结。【】Trong xã hội, đừng để chuyện vụn vặt gây mất đoàn kết.
小错误不应该毁掉 Mai 的友谊。【】Những lỗi vụn vặt không đáng làm hỏng tình bạn của Mai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh