Anh - Việt

Bản dịch của từ Vững mạnh trong tiếng Trung

vững mạnh

Tính từ

vững mạnh (Tính từ)

Nghĩa 01 · có khả năng chịu đựng mọi thử thách và phát huy tác dụng một cách mạnh mẽ

强壮而坚韧

có khả năng chịu đựng mọi thử thách và phát huy tác dụng một cách mạnh mẽ

Ví dụ
这个社区非常稳定,能抵抗任何挑战。【】Cộng đồng này rất vững mạnh, có thể chống lại mọi thử thách.
这个组织不强大,不能应对危机吗?【】Tổ chức này không vững mạnh để đối phó khủng hoảng sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh