Anh - Việt

Bản dịch của từ Vững tâm trong tiếng Trung

vững tâm

Tính từ

vững tâm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Cảm thấy yên tâm, có chỗ dựa chắc chắn và không lo lắng dù gặp khó khăn.

安心,有依靠,不必担心。

Cảm thấy yên tâm, có chỗ dựa chắc chắn và không lo lắng dù gặp khó khăn.

Ví dụ
有家人在身边,她感到安心多了。【】Có gia đình bên cạnh, cô ấy cảm thấy vững tâm hơn nhiều.
有了清晰的计划,他走进考场时很有信心。【】Nhờ có kế hoạch rõ ràng, anh ấy vững tâm khi bước vào kỳ thi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vững tâm (Adjective)

Trạng từ + vững tâmvững tâm + Giới từĐộng từ + vững tâm
Kết hợp từ của vững tâm
Collocation
Ví dụ

非常安心

rất vững tâm

有了清晰的计划,我们非常安心。

Nhờ có bản kế hoạch rõ ràng, chúng tôi rất vững tâm.

Video ngữ cảnh