Anh - Việt
vụng
Tính từ
vụng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không khéo trong việc làm bằng tay hoặc hoạt động thực tế, nên dễ làm hỏng hoặc làm chưa đẹp.
手脚不灵活,做实际事情不熟练,容易做坏或做得不好看。
Không khéo trong việc làm bằng tay hoặc hoạt động thực tế, nên dễ làm hỏng hoặc làm chưa đẹp.
Ví dụ
我有点笨手笨脚,所以包装礼物总是不好看。【】Tôi khá vụng nên gói quà lúc nào cũng xấu.
他修自行车很笨拙,所以花了很长时间。【】Anh ấy sửa xe đạp rất vụng, nên mất nhiều thời gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vụng (Adjective)
Trạng từ + vụngvụng + Danh từvụng + Giới từvụng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
很笨拙 rất vụng | 他很笨拙,经常把东西弄掉。 Cậu ấy rất vụng nên thường làm rơi đồ. |
有点笨拙 hơi vụng | 我在厨房用刀时有点笨拙。 Tôi hơi vụng khi dùng dao trong bếp. |