ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vươn đến
Duỗi ra, đưa ra để lấy, với tới một điều gì đó ở xa hoặc cao hơn.
伸手去拿某物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nỗ lực, phấn đấu để đạt tới một mục tiêu nào đó.
努力达成目标