ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vươn lên
Cố gắng phát triển, đạt được vị trí cao hơn về địa vị, thành tích hoặc đời sống; phấn đấu để vượt qua khó khăn, thử thách
努力向上
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa