Vươn
Động từ

Vươn (Động từ)
01
Tự làm cho thân thể hoặc một bộ phận thân thể dãn dài ra
伸展
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phát triển dài theo một hướng nào đó
伸展
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cố gắng tiến tới, đạt tới cái tốt hơn, đẹp hơn
努力向前,追求更好
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
