Vườn
Danh từTính từ

Vườn (Danh từ)
01
Khu đất thường ở sát cạnh nhà, được rào kín xung quanh để trồng rau, hoa hay cây ăn quả
花园
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vườn (Tính từ)
01
[người làm một nghề nào đó] không chuyên nghiệp và ở nông thôn [thường hàm ý chê, coi thường]
粗俗的; 乡土的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
