ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vườn ươm
Nơi gieo trồng các hạt cây giống cho đến khi cây mọc đủ sức thì bứng đi trồng ở nơi khác
苗圃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa