Vuông
Tính từDanh từ

Vuông (Tính từ)
01
Có bề mặt là một hình giống như hình vuông
正方形的形状
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Từ dùng ghép sau danh từ tên đơn vị đo độ dài để tạo thành một tổ hợp tên đơn vị đo diện tích
面积单位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vuông (Danh từ)
01
Đơn vị dân gian dùng để đo vải, dùng phổ biến thời trước, bằng bề ngang [hoặc khổ] của tấm vải
传统的布料宽度单位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vật có bề mặt giống như hình vuông
正方形的物体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
