Vượt lên
Động từ

Vượt lên (Động từ)
01
Đứng lên đứng dậy, phát triển hoặc tiến bộ hơn trước
站起来;超越过去,取得更好发展
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Di chuyển từ phía sau hoặc dưới để đến phía trước hoặc trên cùng, vượt qua một người hoặc vật khác
从后面或下面移动到前面或上方,超过他人或物体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Vượt qua khó khăn, trở ngại để đạt được điều gì đó tốt hơn
克服困难,战胜障碍以取得更好成果
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
