ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vuốt mắt
Vuốt cho mắt của người vừa mới chết nhắm hẳn lại; thường để biểu thị sự vĩnh biệt người thân thiết
为死者合上眼睛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa