ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vuốt
Móng nhọn, sắc và cong của một số loài vật như hổ, báo
动物的尖爪
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Áp lòng bàn tay lên vật gì và đưa nhẹ xuôi theo chiều thuận để cho thẳng, cho phẳng
轻轻抚摸