Vượt
Động từ

Vượt (Động từ)
01
Di chuyển qua nơi có khó khăn, trở ngại để đến một nơi khác
克服障碍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tiến nhanh hơn và bỏ lại phía sau
超过
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ra khỏi giới hạn nào đó
超越
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
