Vút
Động từTính từ

Vút (Động từ)
01
Di chuyển rất nhanh, thẳng một đường và như mất hút ngay
迅速消失
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Như vụt [ng1]
飞速而过
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vút (Tính từ)
01
Từ mô phỏng tiếng phát ra như tiếng roi quất mạnh rít trong không khí
模仿鞭子在空气中发出的尖锐声响
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
