Wan
Danh từTính từĐộng từ

Wan (Danh từ)
wˈɑn
wˈɑn
01
Tính chất hoặc trạng thái nhợt nhạt, kém sức sống của khuôn mặt hoặc da; sự tái nhợt, xanh xao.
苍白的状态或特征
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Wan (Tính từ)
wˈɑn
wˈɑn
01
Miêu tả vẻ bề ngoài hoặc thái độ nhợt nhạt, thiếu sức sống, thờ ơ; trông nhợt nhạt hoặc có vẻ không quan tâm, không sôi nổi.
无生气的; 没有活力的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Mờ nhạt, yếu ớt, ít sáng; biểu hiện sắc mặt nhợt nhạt hoặc ánh sáng yếu, mờ.
微弱的,暗淡的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Mô tả vẻ bề ngoài nhợt nhạt, xanh xao hoặc trông ốm yếu, thiếu sức sống.
苍白,虚弱
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Mặt mày xanh xao, nhợt nhạt vì ốm đau, mệt mỏi hoặc lo lắng.
因病、疲劳或忧虑而面色苍白。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Wan (Động từ)
01
Dần dần giảm đi hoặc yếu dần.
逐渐减少或变弱。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
