ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Wan trong tiếng Trung

Wan

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wan (Danh từ)

wˈɑn
wˈɑn
01

Tính chất hoặc trạng thái nhợt nhạt, kém sức sống của khuôn mặt hoặc da; sự tái nhợt, xanh xao.

苍白的状态或特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wan (Tính từ)

wˈɑn
wˈɑn
01

Miêu tả vẻ bề ngoài hoặc thái độ nhợt nhạt, thiếu sức sống, thờ ơ; trông nhợt nhạt hoặc có vẻ không quan tâm, không sôi nổi.

无生气的; 没有活力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mờ nhạt, yếu ớt, ít sáng; biểu hiện sắc mặt nhợt nhạt hoặc ánh sáng yếu, mờ.

微弱的,暗淡的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả vẻ bề ngoài nhợt nhạt, xanh xao hoặc trông ốm yếu, thiếu sức sống.

苍白,虚弱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Mặt mày xanh xao, nhợt nhạt vì ốm đau, mệt mỏi hoặc lo lắng.

因病、疲劳或忧虑而面色苍白。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wan (Động từ)

01

Dần dần giảm đi hoặc yếu dần.

逐渐减少或变弱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/wan/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.