Watt
Danh từ

Watt (Danh từ)
wˈɑt
wˈɑt
01
Đơn vị công suất trong hệ SI, bằng một jun trên giây. Watt đo tốc độ tiêu thụ hoặc tạo ra năng lượng (ví dụ: bóng đèn 60 watt tiêu thụ năng lượng ở mức 60 J mỗi giây).
瓦特,功率单位,等于每秒一焦耳。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một đơn vị đo công suất, biểu thị lượng năng lượng tiêu thụ hoặc truyền tải trong một giây, bằng một jun mỗi giây.
一种表示能量传输或消耗速率的功率单位,等于每秒一焦耳。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
