ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Watt trong tiếng Trung

Watt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watt (Danh từ)

wˈɑt
wˈɑt
01

Đơn vị công suất trong hệ SI, bằng một jun trên giây. Watt đo tốc độ tiêu thụ hoặc tạo ra năng lượng (ví dụ: bóng đèn 60 watt tiêu thụ năng lượng ở mức 60 J mỗi giây).

瓦特,功率单位,等于每秒一焦耳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đơn vị đo công suất, biểu thị lượng năng lượng tiêu thụ hoặc truyền tải trong một giây, bằng một jun mỗi giây.

一种表示能量传输或消耗速率的功率单位,等于每秒一焦耳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/watt/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.