Wisdom
Danh từ

Wisdom (Danh từ)
01
Khả năng hoặc phẩm chất hiểu biết sâu sắc, sáng suốt và thực tế trong việc giải quyết các vấn đề và đưa ra quyết định.
深刻理解、洞察力和良好判断力的能力或品质,用于解决问题和做出决策。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khả năng hiểu biết sâu sắc, biết phân biệt đúng sai và ứng xử phù hợp trong cuộc sống.
理解力强,能辨别对错并在生活中恰当应对的能力。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
