Anh - Việt

Bản dịch của từ Xà bông trong tiếng Trung

xà bông

Danh từ

xà bông (Danh từ)

Nghĩa 01 · xà phòng

肥皂

xà phòng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh