ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Xa cạ
(trường hợp nói thông tục, dân gian) nơi xa xôi, hẻo lánh, ít người qua lại; vùng đất xa, xa cách nơi sinh sống
偏远地区
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa