ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Xà cạp
Miếng vải dài dùng quấn quanh ống chân hay quấn ngoài ống quần cho gọn và tránh xây xát khi làm việc chân tay
护腿布
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa