Anh - Việt
xa lạ
Tính từ
xa lạ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không quen biết, chưa từng thấy, nghe hoặc trải nghiệm.
不熟悉的;陌生的。
Không quen biết, chưa từng thấy, nghe hoặc trải nghiệm.
Ví dụ
这里的街道对我来说还是很陌生。【】Những con phố ở đây vẫn còn xa lạ với tôi.
她刚到河内时,一切都很陌生。【】Mọi thứ đều xa lạ khi cô ấy mới đến Hà Nội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không phù hợp hoặc trái với tính cách, lối sống hay bản chất của ai hoặc điều gì.
与某人的性格、生活方式或某事的本质不相符的。
Không phù hợp hoặc trái với tính cách, lối sống hay bản chất của ai hoặc điều gì.
Ví dụ
说谎对她来说是很陌生的事。【】Nói dối là điều xa lạ với cô ấy.
那种行为不像他平时的为人。【】Cách cư xử đó xa lạ với con người anh ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của xa lạ (Adjective)
Danh từ + xa lạTrạng từ + xa lạTừ đi kèm + xa lạxa lạ + Giới từĐộng từ + xa lạ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
陌生的事物 điều xa lạ | 这对大一学生来说不是什么陌生的事。 Đây không phải là điều xa lạ với sinh viên năm nhất. |
一张陌生的面孔 gương mặt xa lạ | 一张陌生的面孔出现在门口。 Một gương mặt xa lạ xuất hiện ở cửa. |