Anh - Việt

Bản dịch của từ Xà phòng trong tiếng Trung

xà phòng

Danh từ

xà phòng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chất dùng với nước để rửa tay, tắm hoặc giặt rửa.

用于洗手、洗澡或清洗的物质。

Chất dùng với nước để rửa tay, tắm hoặc giặt rửa.

Ví dụ
我吃饭前用肥皂洗手。【】Tôi dùng xà phòng để rửa tay trước khi ăn.
她买了一块有花香的香皂。【】Cô ấy mua một bánh xà phòng có mùi hoa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của xà phòng (Noun)

Danh từ + xà phòngxà phòng + Tính từxà phòng + Động từ
Kết hợp từ của xà phòng
Collocation
Ví dụ

肥皂泡

bọt xà phòng

孩子们在公园里吹肥皂泡。

Bọn trẻ thổi bọt xà phòng trong công viên.

一块肥皂

bánh xà phòng

我在超市买了一块肥皂。

Tôi mua một bánh xà phòng ở siêu thị.

肥皂盒

hộp đựng xà phòng

用完后,把肥皂放进肥皂盒里。

Đặt bánh xà phòng vào hộp đựng xà phòng sau khi dùng.

Video ngữ cảnh