ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xa trong tiếng Trung

Xa

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xa (Danh từ)

01

Dụng cụ thô sơ quay bằng tay, dùng để kéo sợi, đánh ống, đánh suốt

纺纱工具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Xa (Tính từ)

01

Ở một khoảng cách tương đối lớn, trong không gian hoặc thời gian

远

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có sự chênh lệch tương đối lớn về chất lượng, mức độ, v.v.

差距明显

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hướng về những sự việc còn lâu mới xảy ra

远期的;关注未来的事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Có quan hệ họ hàng phải ngược lên nhiều đời mới xác định được

远亲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Xa (Động từ)

01

Rời khỏi để đi xa, không còn được gần gũi nữa

远离

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.