Xả
Động từ

Xả (Động từ)
01
Thải hơi hoặc nước ra ngoài
排气或放水
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho tuôn mạnh ra với khối lượng lớn
释放
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Chặt, chém cho đứt ra thành mảng lớn
粗砍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Làm cho sạch bằng cách giũ trong nước hoặc cho dòng nước mạnh chảy qua
冲洗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
