Anh - Việt
xạ trị
Động từDanh từ
xạ trị (Động từ)
Nghĩa 01 · Điều trị bệnh, thường là ung thư, bằng tia bức xạ.
用放射线治疗疾病,通常是癌症。
Điều trị bệnh, thường là ung thư, bằng tia bức xạ.
Ví dụ
医生将对肿瘤进行六周的放疗。【】Bác sĩ sẽ xạ trị khối u trong sáu tuần.
医院为术后患者进行放疗。【】Bệnh viện xạ trị cho bệnh nhân sau ca mổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của xạ trị (Verb)
xạ trị + Danh từxạ trị + Giới từxạ trị + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
用放射治疗癌症 xạ trị ung thư | 医生建议术后用放射治疗癌症。 Bác sĩ đề nghị xạ trị ung thư sau phẫu thuật. |
用放射治疗肿瘤 xạ trị khối u | 他们将用放射治疗肿瘤六周。 Họ sẽ xạ trị khối u trong sáu tuần. |
xạ trị (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phương pháp điều trị bệnh, thường là ung thư, bằng tia bức xạ.
用放射线治疗疾病的方法,通常用于治疗癌症。
Phương pháp điều trị bệnh, thường là ung thư, bằng tia bức xạ.
Ví dụ
放疗可能会让患者感到疲劳。【】Xạ trị có thể làm người bệnh cảm thấy mệt.
她手术后需要接受放射治疗。【】Cô ấy cần xạ trị sau khi phẫu thuật.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của xạ trị (Noun)
Danh từ + xạ trịxạ trị + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
放射治疗 liệu pháp xạ trị | 放射治疗可以使肿瘤缩小。 Liệu pháp xạ trị có thể làm khối u nhỏ lại. |
一个疗程的放射治疗 đợt xạ trị | 他刚完成一个疗程的放射治疗。 Anh ấy vừa hoàn thành một đợt xạ trị. |
放射治疗的副作用 tác dụng phụ của xạ trị | 疲劳是放射治疗的副作用之一。 Mệt mỏi là một tác dụng phụ của xạ trị. |