Anh - Việt

Bản dịch của từ Xác chết trong tiếng Trung

xác chết

Danh từ

xác chết (Danh từ)

Nghĩa 01 · Thi thể của người đã chết.

死者的尸体。

Thi thể của người đã chết.

Ví dụ
警察在那栋废弃房子里发现了一具尸体。【】Cảnh sát tìm thấy một xác chết trong ngôi nhà bỏ hoang.
他们把尸体送到医院检查。【】Họ đưa xác chết đến bệnh viện để khám nghiệm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của xác chết (Noun)

xác chết + Tính từxác chết + Động từĐộng từ + xác chết
Kết hợp từ của xác chết
Collocation
Ví dụ

身份不明的尸体

xác chết không rõ danh tính

警方正在调查一具身份不明的尸体案件。

Cảnh sát đang điều tra vụ xác chết không rõ danh tính.

Video ngữ cảnh