ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Xắc cốt
Túi bằng vải dày hoặc bằng da, đeo ở bên mình, để đựng giấy tờ, sổ sách, v.v.
一个小袋子,通常用厚布或皮革制成,侧挂用于携带文件或个人物品。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa