Anh - Việt
xác đáng
Tính từ
xác đáng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có cơ sở và đúng đắn, đáng được xem xét hoặc chấp nhận.
有根据且正确,有说服力。
Có cơ sở và đúng đắn, đáng được xem xét hoặc chấp nhận.
Ví dụ
他的理由很有道理。【】Lý do của anh ấy rất xác đáng.
她的批评很有根据。【】Ý kiến phản biện của cô ấy rất xác đáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phù hợp và thỏa đáng với hoàn cảnh hoặc yêu cầu.
合适、恰当,与情况相符。
Phù hợp và thỏa đáng với hoàn cảnh hoặc yêu cầu.
Ví dụ
他给出了恰当的道歉。【】Anh ấy đưa ra một lời xin lỗi xác đáng.
这个处罚对这个错误来说很恰当。【】Mức phạt đó xác đáng với lỗi này.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của xác đáng (Adjective)
Danh từ + xác đáng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
站得住脚的论点 lý lẽ xác đáng | 他提出了站得住脚的论点来捍卫自己的立场。 Anh ấy đưa ra lý lẽ xác đáng để bảo vệ quan điểm của mình. |
中肯的意见 ý kiến xác đáng | 她的建议是中肯的意见,应当予以考虑。 Đề xuất của cô ấy là ý kiến xác đáng và cần được xem xét. |
中肯的批评 lời phê bình xác đáng | 那条评论是中肯的批评,所以我会修改论文。 Nhận xét đó là lời phê bình xác đáng, nên tôi sẽ sửa lại bài. |
合理的要求 yêu cầu xác đáng | 工人就工作条件提出了合理的要求。 Công nhân đã đưa ra yêu cầu xác đáng về điều kiện làm việc. |
适当的措施 biện pháp xác đáng | 政府需要采取适当的措施控制疫情。 Chính phủ cần có biện pháp xác đáng để kiểm soát dịch bệnh. |