Anh - Việt

Bản dịch của từ Xác thịt trong tiếng Trung

xác thịt

Danh từ

xác thịt (Danh từ)

Nghĩa 01 · thể xác của con người, thường dùng để nói về khoái lạc tầm thường

肉体

thể xác của con người, thường dùng để nói về khoái lạc tầm thường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh