Xác
Danh từTính từ

Xác (Danh từ)
01
Phần thân thể của con người, đối lập với phần hồn
人的身体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cái bản thân của mỗi con người [hàm ý coi khinh]
自己身体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thân người hay động vật đã chết
尸体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Lớp da, lớp vỏ đã trút bỏ của một số loài vật sau khi lột vỏ
脱皮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Phần vỏ hay bã của vật còn lại sau khi đã được dùng
残余
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xác (Tính từ)
01
Ở trạng thái như chỉ còn trơ trụi cái vỏ, cái hình thức bên ngoài
光秃秃的外壳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
