xác
xác (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần thân thể vật chất của con người, đối lập với linh hồn.
人的肉体,与灵魂相对。
Phần thân thể vật chất của con người, đối lập với linh hồn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thi thể người hoặc thân động vật đã chết.
人或动物死后的身体。
Thi thể người hoặc thân động vật đã chết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Lớp da hoặc vỏ cũ của một số loài vật còn lại sau khi lột.
某些动物蜕下后留下的旧皮或外壳。
Lớp da hoặc vỏ cũ của một số loài vật còn lại sau khi lột.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Phần bã hoặc phần còn lại sau khi đã lấy hoặc dùng phần chính.
取用主要部分后剩下的渣或残余物。
Phần bã hoặc phần còn lại sau khi đã lấy hoặc dùng phần chính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của xác (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
肉身 xác thịt | 许多宗教把灵魂和肉身区分开来。 Nhiều tôn giáo phân biệt linh hồn với xác thịt. |
蝉蜕 xác ve sầu | 孩子们从树干上捡起蝉蜕。 Bọn trẻ nhặt xác ve sầu trên thân cây. |
甘蔗渣 xác mía | 甘蔗渣可以用来造纸。 Xác mía có thể được dùng để sản xuất giấy. |
肉体 thể xác | 冥想帮助她放松肉体和精神。 Thiền giúp cô thư giãn cả thể xác lẫn tinh thần. |
动物尸体 xác động vật | 农民在谷仓里发现了一具动物尸体。 Người nông dân tìm thấy xác động vật trong chuồng. |