ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Xách
Cầm nhấc lên hay mang đi bằng một tay để buông thẳng xuống
用手提着或搬动物品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cầm mà kéo lên
提着或拿着东西
Mang đi
携带