ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Xắn
Lật ra và cuộn gấp ống quần hay ống tay áo lên cao cho gọn gàng
卷起裤脚或袖子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm đứt rời ra thành từng miếng to bằng cách dùng vật có cạnh cứng hoặc có lưỡi sắc ấn mạnh xuống
切