ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Xe cấp cứu trong tiếng Trung
Xe cấp cứu
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Xe cấp cứu
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
.
救护车
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xe sơ cứu
Xe cứu hộ
Xe cứu thương
Xe cứu người
Xe cứu cấp
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
救护
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý