ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Xe đò trong tiếng Trung
Xe đò
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Xe đò
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Ôtôca.
长途客车
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xe chở khách
Xe khách đường dài
Xe vận tải
Xe buýt
Xe hành khách
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
巴士
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý