ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Xe dù
Phương tiện vận tải hành khách hoạt động không đúng tuyến, không có giấy phép hoặc không đúng quy định của cơ quan quản lý.
非法营运的出租车
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa