ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Xe hoả trong tiếng Trung
Xe hoả
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Xe hoả
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xe lửa.
火车
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tàu lửa
Đoàn tàu
Tàu hỏa
Tàu hoả
Từ tiếng Trung gần nghĩa
列车
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý