ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Xe lọ trong tiếng Trung
Xe lọ
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Xe lọ
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Ống dài, nhỏ để hút thuốc phiện.
烟斗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tẩu phiện
Ống lọ
Ống hút thuốc
Tẩu thuốc
Tẩu
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý