ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Xê ra
Di chuyển một vật hoặc người ra xa khỏi vị trí hiện tại, tránh lấn chỗ hoặc để chừa không gian.
移动,挪开
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa