Xe
Danh từĐộng từ

Xe (Danh từ)
01
Phương tiện đi lại hoặc vận tải trên bộ, có bánh lăn
用于运输的有轮子车辆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tên gọi một quân trong cờ tướng hay trong bài tam cúc, bài tứ sắc
车
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ống dài và nhỏ dùng để hút thuốc lào, thuốc phiện
吸烟管
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xe (Động từ)
01
Chuyên chở bằng xe
运输
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho các sợi nhỏ xoắn chặt với nhau thành sợi lớn
扭合成粗线
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm cho kết đôi với nhau thành vợ chồng
安排婚姻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
