Xẻ
Động từ

Xẻ (Động từ)
01
Cưa tách gỗ ra thành những tấm mỏng theo chiều dọc
锯木
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chia, cắt cho rời ra theo chiều dọc, không để liền
切开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bổ
劈开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Đào thành đường dài, thường cho thông, thoát
挖长渠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
